european swift
Định nghĩa
Danh từ: Yến thường châu Âu (tên khoa học: Apus apus) – một loài chim phổ biến ở châu Âu, có tiếng kêu the thé, thường làm tổ chủ yếu ở các mái hiên của tòa nhà hoặc trên các vách đá.
Ví dụ sử dụng
- (Chim yến thường châu Âu nổi tiếng với khả năng bay lượn đáng kinh ngạc.)
- (Vào mùa hè, chim yến thường châu Âu có thể được nhìn thấy bay lượn trên các thành phố và vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A flock of european swifts": một đàn chim yến thường châu Âu.
- A flock of european swifts filled the evening sky with their calls. (Một đàn chim yến thường châu Âu lấp đầy bầu trời buổi tối bằng tiếng kêu của chúng.)
"The nesting habits of the european swift": tập tính làm tổ của chim yến thường châu Âu.
- The nesting habits of the european swift involve building nests in crevices of buildings. (Tập tính làm tổ của chim yến thường châu Âu bao gồm việc xây tổ trong các khe hở của các tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Swift (n): chim yến (nói chung), không chỉ riêng loài châu Âu.
- Swifts are known for their swift flight. (Chim yến nổi tiếng với khả năng bay nhanh.)
- European (adj): thuộc về châu Âu.
- This bird is a european species. (Loài chim này là một loài châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Common swift: tên gọi khác của chim yến thường châu Âu.
- The common swift is seen across Europe. (Chim yến thường được nhìn thấy khắp châu Âu.)
- Apus apus: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "european swift".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "european swift". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "Like a swift in flight": nhanh như chim yến bay (ẩn dụ cho tốc độ). - She moved like a swift in flight, dodging every obstacle. (Cô ấy di chuyển nhanh như chim yến bay, né tránh mọi chướng ngại vật.)